
THỐNG KÊ CÁC CÁCH SƠ CỨU KHẨN CẤP TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG NGUY HIỂM ĐẾN TÍNH MẠNG
Sơ cứu đúng cách trong những phút đầu tiên có thể giúp duy trì sự sống, hạn chế tổn thương não và tăng cơ hội hồi phục cho nạn nhân.
Khi gặp sự cố, cần nhớ 3 nguyên tắc:
-
Đảm bảo an toàn hiện trường: Không lao vào vùng điện giật, cháy nổ, dòng nước xiết hoặc môi trường độc hại.
-
Gọi cấp cứu 115 tại Việt Nam, bật loa ngoài, làm theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu.
-
Kiểm tra ý thức và nhịp thở bình thường, tiến hành sơ cứu phù hợp, không trì hoãn cấp cứu để tìm thuốc hay phương tiện.
I. Bảng thống kê các tình huống và cách sơ cứu
| Tình huống | Dấu hiệu cảnh báo | Cách sơ cứu chính |
|---|---|---|
| 1. Đột quỵ | Méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó | Gọi 115, ghi giờ khởi phát, theo dõi hô hấp |
| 2. Đột tử/ngừng tim đột ngột | Bất tỉnh, không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp | CPR, ép tim, dùng AED |
| 3. Co giật, rối loạn thần kinh cấp | Co giật, mất ý thức, lú lẫn | Bảo vệ đầu, tính thời gian, không ghì giữ |
| 4. Đuối nước | Không thở bình thường, bất tỉnh | Đưa khỏi nước an toàn, hồi sức, hỗ trợ hô hấp |
| 5. Tai biến chấn thương | Chảy máu, gãy xương, chấn thương đầu | Cầm máu, cố định tương đối, hạn chế di chuyển |
| 6. Hen phế quản cấp | Khò khè, khó thở, nói khó | Hỗ trợ dùng thuốc xịt cắt cơn theo chỉ định |
| 7. Hóc dị vật | Không nói, không ho hiệu quả, khó thở | Vỗ lưng, ép bụng phù hợp độ tuổi |
| 8. Điện giật | Bất tỉnh, bỏng, ngừng tim | Ngắt nguồn điện, gọi 115, CPR khi an toàn |
| 9. Sốc phản vệ | Khó thở, sưng môi/lưỡi, choáng | Adrenaline tiêm bắp nếu có, gọi cấp cứu |
| 10. Chảy máu nặng | Máu chảy nhiều, liên tục, nạn nhân tái nhợt | Ép trực tiếp vết thương, garô khi cần và biết cách |
II. Hướng dẫn sơ cứu từng trường hợp
1. Sơ cứu người bị đột quỵ não
Nhận biết theo FAST
-
F – Face: Méo miệng, lệch mặt.
-
A – Arms: Yếu hoặc liệt một bên tay.
-
S – Speech: Nói khó, nói ngọng, không hiểu lời.
-
T – Time: Gọi cấp cứu ngay.
Cách sơ cứu:
-
Gọi 115, thông báo nghi đột quỵ.
-
Ghi lại thời điểm người bệnh còn bình thường lần cuối hoặc lúc phát hiện triệu chứng.
-
Để người bệnh ở tư thế an toàn, thoải mái, theo dõi nhịp thở.
-
Nếu bất tỉnh nhưng vẫn thở bình thường, xử trí tư thế phù hợp để giữ thông thoáng đường thở; nếu nghi chấn thương cổ, hạn chế di chuyển.
-
Nếu không thở bình thường, bắt đầu hồi sức tim phổi theo hướng dẫn cấp cứu.
Không được: Cho ăn uống, tự ý cho uống aspirin, thuốc hạ huyết áp hoặc cạo gió, chích máu đầu ngón tay.
2. Sơ cứu đột tử, ngừng tim đột ngột
Dấu hiệu
-
Đột ngột ngã quỵ, bất tỉnh.
-
Không thở hoặc chỉ thở ngáp cá.
-
Không phản ứng khi gọi, lay nhẹ.
Cách sơ cứu:
-
Kiểm tra an toàn, gọi 115 và nhờ người lấy máy AED nếu có.
-
Đặt nạn nhân nằm ngửa trên mặt phẳng cứng.
-
Ép tim giữa ngực:
-
Tần số 100–120 lần/phút.
-
Người lớn: sâu khoảng 5–6 cm.
-
Để lồng ngực nảy lại hoàn toàn sau mỗi lần ép.
-
-
Nếu được huấn luyện, thực hiện chu kỳ 30 lần ép tim : 2 lần thổi ngạt.
-
Nếu chưa biết thổi ngạt, ép tim liên tục theo hướng dẫn của tổng đài.
-
Sử dụng AED càng sớm càng tốt, làm theo hướng dẫn bằng giọng nói.
-
Tiếp tục cho đến khi nạn nhân có dấu hiệu sống trở lại, nhân viên cấp cứu tiếp quản hoặc bạn không thể tiếp tục.
Lưu ý: Không mất thời gian tìm mạch nếu bạn là người sơ cứu không chuyên. Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, hãy coi là ngừng tim và hành động ngay.
3. Sơ cứu co giật, tai biến thần kinh
Cách sơ cứu:
-
Dọn vật cứng, sắc nhọn xung quanh.
-
Đỡ đầu bằng vật mềm, không ghì giữ chân tay.
-
Nới lỏng quần áo quanh cổ, tính thời gian co giật.
-
Không nhét thìa, khăn, ngón tay hoặc bất cứ vật gì vào miệng.
-
Khi hết co giật, kiểm tra hô hấp.
-
Nếu thở bình thường, không có nghi ngờ chấn thương cột sống nghiêm trọng, đặt nằm nghiêng an toàn khi cần.
-
Nếu không thở bình thường, bắt đầu CPR.
Gọi cấp cứu ngay nếu: Co giật lần đầu, kéo dài từ 5 phút, co giật liên tiếp, co giật dưới nước, bị thương, khó thở, đang mang thai hoặc không tỉnh lại bình thường.
4. Sơ cứu người bị đuối nước
Cách sơ cứu:
-
Hô hoán, gọi cứu hộ. Ưu tiên đưa phao, sào hoặc dây cho nạn nhân.
-
Không nhảy xuống cứu nếu không được huấn luyện cứu hộ dưới nước.
-
Đưa nạn nhân lên bờ an toàn.
-
Kiểm tra phản ứng và hô hấp bình thường.
-
Nếu không thở bình thường: gọi 115, tiến hành hồi sức có thổi ngạt và ép tim nếu có khả năng. Tuân theo hướng dẫn của tổng đài.
-
Nếu chưa được huấn luyện thổi ngạt, bắt đầu ép tim ngay và làm theo hướng dẫn cấp cứu.
-
Nếu còn thở bình thường: giữ ấm, theo dõi liên tục, đặt tư thế phù hợp.
Tuyệt đối không:
-
Dốc ngược nạn nhân để tháo nước.
-
Vác chạy, ép bụng nhằm tống nước.
-
Trì hoãn hồi sức để tìm cách làm nước thoát ra.
Người đuối nước dù tỉnh lại vẫn cần được đánh giá y tế khẩn cấp, đặc biệt nếu có ho, khó thở hoặc từng mất ý thức.
5. Sơ cứu tai biến chấn thương, tai nạn nghiêm trọng
Bao gồm tai nạn giao thông, ngã cao, chấn thương đầu, gãy xương, chảy máu.
Cách sơ cứu:
Trường hợp chảy máu nhiều
-
Dùng gạc hoặc vải sạch ép trực tiếp, liên tục lên vết thương.
-
Nếu máu thấm qua, tiếp tục ép, không liên tục nhấc ra kiểm tra.
-
Với chảy máu chi đe dọa tính mạng, có thể dùng garô thương mại nếu được huấn luyện; ghi thời gian đặt, không tự nới garô.
Trường hợp nghi gãy xương
-
Hạn chế di chuyển, giữ chi ở tư thế tìm thấy.
-
Không tự nắn xương, kéo chỉnh khớp.
-
Không di chuyển người nghi chấn thương cổ, cột sống trừ khi có nguy hiểm tức thời hoặc cần hồi sức.
Trường hợp chấn thương đầu
-
Theo dõi ý thức, nhịp thở, nôn ói, đau đầu tăng.
-
Gọi cấp cứu khi bất tỉnh, lú lẫn, co giật, nôn nhiều hoặc yếu liệt.
-
Không cho ăn uống, không tự ý dùng thuốc.
6. Sơ cứu cơn hen phế quản cấp
Dấu hiệu: Khò khè, khó thở, nặng ngực, ho, thở gắng sức.
Cách sơ cứu:
-
Cho người bệnh ngồi ở tư thế dễ thở, thường là ngồi thẳng.
-
Trấn an, tránh khói thuốc, bụi, mùi hóa chất.
-
Hỗ trợ sử dụng thuốc xịt cắt cơn đã được kê đơn, đúng hướng dẫn cá nhân; dùng buồng đệm nếu có và phù hợp.
-
Nếu khó thở nặng, không nói được thành câu, tím tái, lơ mơ hoặc thuốc không có tác dụng nhanh: gọi 115.
-
Theo dõi hô hấp, chuẩn bị CPR nếu người bệnh ngừng thở bình thường.
Không: Cho người bệnh nằm ép, tự ý dùng thuốc không rõ loại hoặc chờ đợi kéo dài khi triệu chứng nặng.
7. Sơ cứu người bị hóc dị vật đường thở
Nếu còn ho mạnh, nói được, thở được:
-
Khuyến khích tiếp tục ho.
-
Quan sát sát, không vỗ lưng khi người bệnh vẫn ho hiệu quả.
Nếu không thể nói, ho hoặc thở hiệu quả (người lớn và trẻ trên 1 tuổi):
-
Gọi người hỗ trợ, gọi 115.
-
Cúi người nạn nhân về phía trước, thực hiện 5 lần vỗ lưng giữa hai bả vai.
-
Nếu không hiệu quả, thực hiện 5 lần ép bụng.
-
Luân phiên 5 vỗ lưng và 5 ép bụng đến khi dị vật bật ra hoặc nạn nhân bất tỉnh.
Đối với trẻ dưới 1 tuổi:
-
Luân phiên 5 vỗ lưng và 5 ép ngực.
-
Không ép bụng.
Nếu nạn nhân bất tỉnh:
-
Đặt nằm trên mặt phẳng cứng.
-
Gọi cấp cứu, bắt đầu CPR.
-
Mỗi lần mở đường thở, chỉ lấy dị vật nếu nhìn thấy rõ và có thể lấy dễ dàng.
-
Không móc họng mù.
Sau hóc dị vật, nếu còn khó thở, đau hoặc nghi dị vật còn sót lại, cần được khám y tế.
III. Các tình huống cấp cứu bổ sung cần biết
8. Điện giật
-
Ngắt nguồn điện trước khi tiếp xúc.
-
Không chạm trực tiếp khi nạn nhân còn dính nguồn điện.
-
Gọi 115, kiểm tra hô hấp.
-
Nếu ngừng tim, CPR và AED khi đã an toàn.
-
Bỏng điện cần được đánh giá y tế.
9. Sốc phản vệ
-
Nghi ngờ khi khó thở, sưng lưỡi, choáng hoặc có nhiều biểu hiện dị ứng cấp.
-
Gọi 115, hỗ trợ sử dụng bút adrenaline tiêm bắp đã được kê nếu có.
-
Không để người bệnh tự đứng hoặc đi lại.
-
Nếu khó thở, có thể để tư thế dễ thở; nếu choáng, nằm phù hợp.
-
Nếu ngừng thở bình thường, bắt đầu CPR.
10. Chảy máu nghiêm trọng
-
Ép trực tiếp lên vết thương.
-
Gọi cấp cứu.
-
Dùng garô phù hợp cho chảy máu chi đe dọa tính mạng nếu được hướng dẫn.
-
Giữ ấm, theo dõi dấu hiệu sốc.
IV. Quy trình sơ cứu khẩn cấp 60 giây cần ghi nhớ
Bước 1 – An toàn
Kiểm tra điện, lửa, giao thông, nước, hóa chất.
Bước 2 – Gọi 115
Bật loa ngoài, cung cấp địa chỉ, tình trạng nạn nhân.
Bước 3 – Kiểm tra phản ứng, hô hấp
Không thở bình thường: CPR/AED. Còn thở: sơ cứu theo tình trạng.
Bước 4 – Theo dõi liên tục
Không bỏ nạn nhân một mình; bàn giao đầy đủ cho cấp cứu.
Lưu ý: Không cần chờ hết 60 giây mới gọi cấp cứu. Hãy gọi ngay khi nhận thấy tình huống đe dọa tính mạng.
V. Danh mục dụng cụ sơ cứu nên chuẩn bị tại doanh nghiệp, trường học, nhà ở
Checklist chuẩn bị
VI. Tài liệu hướng dẫn tham khảo
-
Hướng dẫn sơ cứu của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ và Hội Chữ thập đỏ Hoa Kỳ (2024).
-
Hướng dẫn sơ cứu Resuscitation Council UK (2025).
Các nội dung trên là hướng dẫn sơ cứu cơ bản, không thay thế đào tạo thực hành và phác đồ chuyên môn. Các kỹ thuật phải điều chỉnh theo độ tuổi, hoàn cảnh và mức độ chấn thương.
cpr.heart.org+1
Khuyến nghị: Nếu sử dụng nội dung này để đào tạo nhân viên bảo vệ, an ninh, lễ tân hoặc người lao động tại doanh nghiệp, nên tổ chức tập huấn thực hành CPR, AED, xử trí hóc dị vật, chảy máu và cứu hộ đuối nước với đơn vị chuyên môn. Đặc biệt, không nên chỉ đào tạo bằng tài liệu đọc mà cần thực hành trên mô hình.





![[Infographic] Cách sơ cứu khi gặp nạn nhân bị sét đánh](https://alobacsi.io.vn/wp-content/uploads/2022/09/set-danh-218x150.jpg)





