Đại tràng là gì

1

Đại tràng, hay còn gọi là ruột già, là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa. Nó đóng vai trò chủ chốt trong việc hấp thụ nước và muối khoáng từ thức ăn đã tiêu hóa một phần, đồng thời lưu trữ chất thải rắn trước khi tống ra ngoài cơ thể. Việc hiểu rõ đại tràng là gì, chức năng và các bệnh lý liên quan sẽ giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.

Đại tràng là phần cuối cùng của hệ tiêu hóa, nối tiếp ruột non và kết thúc ở trực tràng. Nó có chiều dài khoảng 1.5 mét và đường kính khoảng 7-8 cm. Thành đại tràng cấu tạo bởi nhiều lớp, bao gồm lớp niêm mạc, lớp dưới niêm mạc, lớp cơ và lớp thanh mạc. Mỗi lớp đóng một vai trò riêng trong chức năng tổng thể của đại tràng.

Đại tràng là gì

Đại tràng, hay còn gọi là ruột già (colon), là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, nằm giữa ruột non và trực tràng. Nó là một ống cơ rỗng dài khoảng 1,5 mét và có đường kính lớn hơn ruột non. Đại tràng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nước và điện giải từ chất thải tiêu hóa, đồng thời lưu trữ và thải bỏ phân.

Vị trí của đại tràng trải dài từ van hồi manh tràng (nơi ruột non đổ vào) đến trực tràng. Nó được chia thành nhiều đoạn khác nhau:

  • Manh tràng: Là đoạn đầu tiên của đại tràng, có hình túi và nối với ruột non.
  • Đại tràng lên: Chạy dọc theo bên phải của bụng.
  • Đại tràng ngang: Bắt ngang qua bụng từ phải sang trái.
  • Đại tràng xuống: Chạy dọc theo bên trái của bụng.
  • Đại tràng sigma: Đoạn hình chữ S nối đại tràng xuống với trực tràng.

Cấu trúc của đại tràng bao gồm nhiều lớp:

  • Lớp niêm mạc: Lớp trong cùng, tiếp xúc trực tiếp với chất thải tiêu hóa.
  • Lớp dưới niêm mạc: Chứa các mạch máu và dây thần kinh.
  • Lớp cơ: Gồm các lớp cơ dọc và cơ vòng, giúp đại tràng co bóp để đẩy phân.
  • Lớp thanh mạc: Lớp ngoài cùng, bảo vệ đại tràng.

Đại tràng có vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Bất kỳ vấn đề nào xảy ra ở đại tràng đều có thể gây ra những triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Chức năng của đại tràng

Đại tràng đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong quá trình tiêu hóa và duy trì sự cân bằng của cơ thể:

  • Hấp thụ nước và điện giải: Đây là chức năng chính của đại tràng. Khi chất thải tiêu hóa từ ruột non đi vào đại tràng, phần lớn các chất dinh dưỡng đã được hấp thụ. Đại tràng tiếp tục hấp thụ nước và các chất điện giải như natri và kali, giúp cô đặc chất thải thành phân.
  • Lưu trữ phân: Đại tràng lưu trữ phân cho đến khi cơ thể sẵn sàng thải bỏ.
  • Thải bỏ phân: Khi trực tràng chứa đầy phân, các tín hiệu thần kinh sẽ kích thích nhu động ruột, đẩy phân ra ngoài qua hậu môn.
  • Sản xuất vitamin: Vi khuẩn có lợi trong đại tràng có thể sản xuất một số vitamin, chẳng hạn như vitamin K và biotin. Các vitamin này sau đó được hấp thụ vào máu.
  • Bảo vệ cơ thể: Đại tràng chứa một lượng lớn vi khuẩn có lợi, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại. Lớp niêm mạc đại tràng cũng tạo ra một lớp chất nhầy bảo vệ, ngăn chặn các chất độc hại xâm nhập vào cơ thể.

Sự rối loạn chức năng đại tràng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm táo bón, tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích (IBS) và viêm đại tràng.

Các bệnh thường gặp ở đại tràng

Có rất nhiều bệnh lý có thể ảnh hưởng đến đại tràng, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số bệnh thường gặp:

  • Viêm đại tràng: Là tình trạng viêm nhiễm ở đại tràng, có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc thiếu máu cục bộ. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng, tiêu chảy, đi ngoài ra máu và mệt mỏi. Viêm đại tràng có nhiều loại, bao gồm viêm loét đại tràng, bệnh Crohn và viêm đại tràng giả mạc.
  • Hội chứng ruột kích thích (IBS): Là một rối loạn chức năng tiêu hóa mãn tính, ảnh hưởng đến đại tràng. Các triệu chứng của IBS bao gồm đau bụng, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy. Nguyên nhân của IBS chưa được biết rõ, nhưng có thể liên quan đến sự nhạy cảm quá mức của ruột, rối loạn nhu động ruột hoặc các vấn đề về hệ thần kinh.
  • Polyp đại tràng: Là những khối u nhỏ phát triển trên niêm mạc đại tràng. Hầu hết các polyp đại tràng là lành tính, nhưng một số có thể tiến triển thành ung thư đại tràng.
  • Ung thư đại tràng: Là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới. Các yếu tố nguy cơ của ung thư đại tràng bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng, chế độ ăn uống nghèo nàn, hút thuốc và béo phì.
  • Táo bón: Là tình trạng đi tiêu ít hơn ba lần một tuần, phân khô và cứng, khó đi. Táo bón có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm chế độ ăn uống thiếu chất xơ, thiếu nước, ít vận động và một số loại thuốc.
  • Tiêu chảy: Là tình trạng đi tiêu phân lỏng hoặc nhiều nước, thường xuyên hơn bình thường. Tiêu chảy có thể do nhiễm trùng, ngộ độc thực phẩm, dị ứng thực phẩm hoặc các bệnh lý khác.
  • Bệnh túi thừa đại tràng: Là tình trạng các túi nhỏ phình ra trên thành đại tràng. Bệnh túi thừa thường không gây ra triệu chứng, nhưng đôi khi có thể dẫn đến viêm túi thừa, gây đau bụng, sốt và buồn nôn.

Để chẩn đoán các bệnh về đại tràng, bác sĩ có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:

  • Nội soi đại tràng: Là thủ thuật sử dụng một ống mềm có gắn camera để quan sát bên trong đại tràng.
  • Chụp X-quang đại tràng: Là thủ thuật sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của đại tràng.
  • Xét nghiệm phân: Có thể giúp phát hiện máu trong phân, nhiễm trùng hoặc các dấu hiệu khác của bệnh lý.

Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh về đại tràng là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Công nghệ NBI trong chẩn đoán bệnh đại tràng

Công nghệ NBI (Narrow Band Imaging) là một kỹ thuật nội soi tiên tiến sử dụng ánh sáng có bước sóng hẹp để tăng cường hình ảnh của niêm mạc đại tràng. So với nội soi thông thường, NBI giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện các tổn thương nhỏ, chẳng hạn như polyp hoặc các vùng viêm nhiễm, mà có thể bị bỏ sót khi sử dụng ánh sáng trắng thông thường. Công nghệ NBI giúp chẩn đoán bệnh đại tràng chính xác hơn.

Ưu điểm của công nghệ NBI:

  • Phát hiện sớm ung thư đại tràng: NBI giúp phát hiện các polyp nhỏ, tiền ung thư, từ đó giúp bác sĩ can thiệp sớm và ngăn ngừa ung thư đại tràng.
  • Chẩn đoán chính xác các bệnh viêm đại tràng: NBI giúp phân biệt các loại viêm đại tràng khác nhau, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
  • Giảm số lượng sinh thiết: NBI giúp bác sĩ xác định các vùng cần sinh thiết một cách chính xác, từ đó giảm số lượng sinh thiết không cần thiết.
  • An toàn và không xâm lấn: NBI là một kỹ thuật không xâm lấn, không gây đau đớn cho bệnh nhân.

Quy trình thực hiện nội soi đại tràng NBI tương tự như nội soi đại tràng thông thường. Bệnh nhân sẽ được gây mê nhẹ để giảm cảm giác khó chịu. Bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi mềm có gắn camera vào đại tràng qua hậu môn. Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ sử dụng ánh sáng NBI để quan sát niêm mạc đại tràng và tìm kiếm các tổn thương.

Nội soi đại tràng NBI là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong việc phát hiện và điều trị các bệnh về đại tràng. Nếu bạn có các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc đi ngoài ra máu, hãy đến gặp bác sĩ để được tư vấn và chỉ định nội soi đại tràng NBI nếu cần thiết.

Nội soi NBI đại tràng là một bước tiến lớn trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến đại tràng. Nhờ khả năng phát hiện sớm và chính xác các tổn thương nhỏ, NBI giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Cách phòng ngừa các bệnh về đại tràng

Phòng ngừa các bệnh về đại tràng là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số biện pháp bạn có thể thực hiện:

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều chất xơ từ trái cây, rau quả và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế ăn thịt đỏ và thịt chế biến sẵn.
  • Uống đủ nước: Uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày để giúp phân mềm và dễ dàng di chuyển trong đại tràng.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường nhu động ruột và giảm nguy cơ táo bón.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về đại tràng.
  • Bỏ hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng.
  • Hạn chế uống rượu: Uống nhiều rượu có thể gây tổn thương đại tràng.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Nên khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là sau 50 tuổi, để phát hiện sớm các bệnh về đại tràng.
  • Nội soi đại tràng định kỳ: Nếu bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng hoặc các yếu tố nguy cơ khác, hãy thảo luận với bác sĩ về việc nội soi đại tràng định kỳ.

Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa này sẽ giúp bạn giảm nguy cơ mắc các bệnh về đại tràng và duy trì một hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Phòng ngừa bệnh đại tràng là một quá trình lâu dài và cần sự kiên trì.

Bằng cách thay đổi lối sống và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, bạn có thể bảo vệ sức khỏe đại tràng và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng. Hãy nhớ rằng, việc lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến của bác sĩ là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tốt nhất.

Tóm lại, đại tràng là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa, đóng vai trò trong việc hấp thụ nước, lưu trữ và thải bỏ chất thải. Hiểu rõ về chức năng của đại tràng và các bệnh lý liên quan sẽ giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe. Hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa và khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo một hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Tham khảo:

Công nghệ NBI

Công nghệ NBI (Narrow Band Imaging) là kỹ thuật nội soi dùng ánh sáng dải tần hẹp (415nm và 540nm) để tăng độ tương phản, làm nổi bật mao mạch và cấu trúc niêm mạc, giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư/ung thư ống tiêu hóa mà nội soi thường dễ bỏ sót. Công nghệ này tạo hình ảnh chi tiết, giúp chẩn đoán chính xác viêm loét, polyp, HP và đặc biệt là tầm soát ung thư sớm. 
Nguyên lý hoạt động
  • Dùng bộ lọc để chỉ cho 2 bước sóng ánh sáng (xanh lam 415nm, xanh lục 540nm) đi qua.
  • Hemoglobin trong hồng cầu hấp thụ mạnh 2 bước sóng này, giúp hiển thị rõ mao mạch (màu nâu) và tĩnh mạch dưới niêm mạc (xanh nhạt). 
Ứng dụng chính
  • Tiêu hóa: Tầm soát ung thư sớm, phát hiện viêm loét, xuất huyết, polyp, HP ở thực quản, dạ dày, đại trực tràng.
  • Giúp chẩn đoán chính xác hơn so với ánh sáng trắng thông thường. 
Ưu điểm
  • Quan sát cấu trúc niêm mạc và mạch máu chi tiết, rõ nét.
  • Hỗ trợ phát hiện tổn thương nhỏ, giai đoạn sớm.
  • Cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và can thiệp.