
Bảng giá thiết bị y tế năm 2011

| Mô tả hàng hoá | Hãng cung cấp | Mã sản phẩm | Đơn giá bán | NT |
| Bể cách thủy ổn nhiệt 10 lít | Memmert-Đức | WNB-10 | 600 | Euro |
| Bể cách thủy ổn nhiệt 14 lít | Memmert-Đức | WNB-14 | 635 | Euro |
| Bể cách thủy ổn nhiệt 22 lít | Memmert-Đức | WNB-22 | 715 | Euro |
| Bể cách thủy ổn nhiệt 29 lít | Memmert-Đức | WNB-29 | 800 | Euro |
| Bể cách thủy ổn nhiệt 45 lít | Memmert-Đức | WNB-45 | 1,400 | Euro |
| Bể ổn nhiệt 15 lít | YN-Hàn Quốc | YWB-15 | 12,469,000 | VNĐ |
| Bể ổn nhiệt 20 lít | YN-Hàn Quốc | YWB-20 | 13,125,000 | VNĐ |
| Bể ổn nhiệt 19.5 lít | BIOMED-TQ | 501 | 12,000,000 | VNĐ |
| Bể rửa siêu âm 2,75 lít | ELMA – Đức | S-30H | 880 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 4,25 lít | ELMA – Đức | S-40H | 1,200 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 5,75 lít | ELMA – Đức | S-60H | 1,550 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 9,40 lít | ELMA – Đức | S-80H | 1,770 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 12,75 lít | ELMA – Đức | S-120H | 2,150 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 18,00 lít | ELMA – Đức | S-180H | 2,450 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 28,00 lít | ELMA – Đức | S-300H | 2,750 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 45,00 lít | ELMA – Đức | S-450H | 3,670 | Euro |
| Bể rửa siêu âm 90,00 lít | ELMA – Đức | S-900H | 6,150 | Euro |
| Bếp cách thủy 2 chỗ cài đặt To và thời gian | BIOMED-TQ | HHS2 | 2,800,000 | VNĐ |
| Bếp cách thủy 4 chỗ cài đặt To và thời gian | BIOMED-TQ | HHS4 | 5,120,000 | VNĐ |
| Bếp cách thủy 6 chỗ cài đặt To và thời gian | BIOMED-TQ | HHS6 | 5,340,000 | VNĐ |
| Bếp cách thủy 8 chỗ cài đặt To và thời gian | BIOMED-TQ | HHS8 | 5,780,000 | VNĐ |
| Bếp điện đơn | BIOMED-TQ | BĐĐ1 | 700,000 | VNĐ |
| Bếp điện đôi | BIOMED-TQ | BĐĐ2 | 720,000 | VNĐ |
| Bếp gia nhiệt bằng sóng hồng ngoại 600oC | Schott – Đức | SLK-1 | 680 | Euro |
| Bếp gia nhiệt bằng sóng hồng ngoại 600oC | Schott – Đức | SLK-2 | 750 | Euro |
| Bếp hình cầu cách amiang có điều khiển | BIOMED-TQ | 250ml | 720,000 | VNĐ |
| Bếp hình cầu cách amiang có điều khiển | BIOMED-TQ | 500ml | 880,000 | VNĐ |
| Bếp hình cầu cách amiang có điều khiển | BIOMED-TQ | 1000ml | 1,020,000 | VNĐ |
| Bếp hình cầu cách amiang có điều khiển | BIOMED-TQ | 2000ml | 1,150,000 | VNĐ |
| Bếp hình cầu cách amiang có điều khiển | BIOMED-TQ | 3000ml | 1,250,000 | VNĐ |
| Bình đựng ni tơ lỏng 3,6 lít (6 canister) | MVE Lab-USA | SC 3/3 | 1,350 | USD |
| Bình đựng ni tơ lỏng 11 lít (6 canister) | MVE Lab-USA | SC 11/7 | 1,450 | USD |
| Bình đựng ni tơ lỏng 21 lít (6 canister) | MVE Lab-USA | SC 21/7 | 1,750 | USD |
| Bơm chân không 0,5 lít/giây | BIOMED-TQ | 2XZ-0.5 | 3,900,000 | VNĐ |
| Bơm chân không 1 lít/giây | BIOMED-TQ | 2XZ-1 | 4,600,000 | VNĐ |
| Bơm chân không 2 lít/giây | BIOMED-TQ | 2XZ-2 | 9,200,000 | VNĐ |
| Bơm chân không 4 lít/giây | BIOMED-TQ | 2XZ-4 | 12,800,000 | VNĐ |
| Bơm tiêm điện | Terumo-Nhật | TE-331 | 118,000 | JPY |
| Bơm truyền dịch | Terumo-Nhật | TE-112 | 172,000 | JPY |
| Bút đo độ dẫn điện tử | Milwaukee-Mỹ | CD-601 | 42 | Euro |
| Bút đo EC /TDS /mặn /nhiệt độ hiện số | Milwaukee-Mỹ | EC-60 | 97 | Euro |
| Bút đo pH điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | pH-600 | 31 | Euro |
| Bút đo pH điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | pH-55 | 79 | Euro |
| Bút đo pH /nhiệt độ /mV cầm tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | pH-58 | 157 | Euro |
| Bút đo TDS điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | CD-600 | 42 | Euro |
| Cân phân tích điện tử – 210gam 0.1mg (10-4) | Ohaus – Mỹ | PA 214 | 1,300 | USD |
| Cân phân tích cơ – 210gam 0.1mg (10-4) | BIOMED-TQ | TG328A | 8,200,000 | VNĐ |
| Cân phân tích độ ẩm 1mg (khả năng cân 50 gam) | AXIS – EU | AGS-50 | 980 | Euro |
| Cân phân tích độ ẩm 1mg (khả năng cân 100 gam) | AXIS – EU | AGS-100 | 1,000 | Euro |
| Dao mổ điện cao tần | Hillmed-Mỹ | HM-930 | 9,400 | USD |
| Đèn mổ treo trần | TRIUP – TQ | TRSL 700 | 132,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần | TRIUP – TQ | TRSL 500 | 120,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần | TRIUP – TQ | TRSL 700/500 | 160,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần | Hillmed-Mỹ | HM-735 | 5,000 | USD |
| Đèn mổ treo trần | Hillmed-Mỹ | HM-739 | 7,000 | USD |
| Đèn mổ treo trần 6 bóng | TRIUP – TQ | TRSL 6-H | 46,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần (6+3) bóng | Hillmed-Mỹ | HM-2000 (6+3) | 10,800 | USD |
| Đèn mổ treo trần (6+3) bóng | TRIUP – TQ | TRSL 0603-H | 72,000,000 | USD |
| Đèn mổ treo trần 9 bóng | TRIUP – TQ | TRSL 9-H | 29,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần 12 bóng | TRIUP – TQ | TRSL 12-H | 38,000,000 | VNĐ |
| Đèn mổ treo trần (12+5) bóng | Hillmed-Mỹ | HM-2000 (12-5) | 8,600 | USD |
| Đèn mổ treo trần (12+5) bóng | TRIUP – TQ | TRSL 1205-H | 51,000,000 | VNĐ |
| Đèn trị vàng da | Hillmed-Mỹ | HM-NEO – Photo | 1,400 | USD |
| Đồng hồ bấm giây | BIOMED-TQ | 220,000 | VNĐ | |
| Giường sưởi ấm trẻ sơ sinh | Hillmed-Mỹ | HM-NEO-IW | 11,800 | USD |
| Hệ thống cất đạm: Máy cất đạm | Behr – Đức | S3 | 8,250 | Euro |
| Hệ thống cất đạm: Máy hút khí độc | Behr – Đức | Behrosog | 3,300 | Euro |
| Hệ thống cất đạm: Máy phá mẫu bằng hồng ngoại | Behr – Đức | InKjel 625M | 3,550 | Euro |
| Hệ thống CT Scanner | Hillmed-Mỹ | HM-XR-CT-3000 | 500,000 | USD |
| Hệ thống định danh vi khuẩn-virut bằng DNA | Applied-Mỹ | 180,000 | USD | |
| Hệ thống phân tích định danh virut | Applied-Mỹ | 850,000 | USD | |
| Hệ thống ELISA: Máy Đọc kết quả tự động ELISA | Erba-Đức | Erba LisaScan II | 7,430 | USD |
| Hệ thống ELISA: Máy rửa khay tự động ELISA | Erba-Đức | Erba LisaWash | 6,300 | USD |
| Khuân đúc Paraffin | Shandon-Anh | 1,450 | USD | |
| Khúc xạ kế, chiết xuất 1.333-1.520 | Atago – Nhật | R5000 (2350) | 104,400 | JPY |
| Khúc xạ kế đo contact lens | Milwaukee-Mỹ | MR635ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo độ cồn tự động bù trừ nhiệt độ | Milwaukee-Mỹ | MR325ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo độ mặn, tự động bù trừ nhiệt độ | Milwaukee-Mỹ | MR110ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo độ ngọt, tự động bù trừ nhiệt độ | Milwaukee-Mỹ | MR10ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo mật ong | Milwaukee-Mỹ | MR90ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo nước nho ép | Milwaukee-Mỹ | MR200ATC | 65 | Euro |
| Khúc xạ kế đo serum protein | Milwaukee-Mỹ | MR512ATC | 65 | Euro |
| Kính hiển vi 1 mắt, 1600X | BIOMED-TQ | L1000A | 4,500,000 | VNĐ |
| Kính hiển vi 2 mắt, 1600X | BIOMED-TQ | L-1100A | 7,500,000 | VNĐ |
| Kính Hiển vi 2 mắt độ phóng đại 1000X | Olympus-Nhật | CX-21 | 122,000 | JPY |
| Kính Hiển vi 3 mắt 1000X + Truyền hình KTS | Olympus-Nhật | CX-31 | 980,000 | JPY |
| Kính Hiển vi 3 mắt 1000X + Cameea 7,5 Mega pixels | Olympus-Nhật | CX-41 | 590,000 | JPY |
| Kính hiển vi 3 mắt lắp camera/máy ảnh | Amscopy-Mỹ | L-1100A1 | 28,500,000 | VNĐ |
| Kính hiển vi phẫu thuật | Hillmed-Mỹ | HM-9070-1 | 11,000 | USD |
| Kính hiển vi soi nổi, 42X | Amscopy-Mỹ | XTL-2000 | 8,100,000 | VNĐ |
| Kính hiển vi soi nổi, 30X | Amscopy-Mỹ | XTJ4724 | 4,900,000 | VNĐ |
| Lò nung (4.12L), 900oC | BIOMED-TQ | SRJX-3-9 | 14,000,000 | VNĐ |
| Lò nung (8.12L), 900oC | BIOMED-TQ | SRJX-4-9 | 14,600,000 | VNĐ |
| Lò nung (7.2lit), 1000oC | BIOMED-TQ | SX2-4-10 | 10,500,000 | VNĐ |
| Lò nung (30lit), 1000oC | BIOMED-TQ | SX2-12-10 | 33,200,000 | VNĐ |
| Lò nung (1.92 lít) 1200oC | BIOMED-TQ | SX2-2.5-12 | 6 939 000 | VNĐ |
| Lò nung (7.2 lít) 1200oC | BIOMED-TQ | SX2-5-12 | 7 509 000 | VNĐ |
| Lò nung (3.75 lít) 1300oC | BIOMED-TQ | SRJX-4-13 | 17 329 000 | VNĐ |
| Lò nung (16.0 lít) 1300oC | BIOMED-TQ | SRJX-8-13 | 20 790 000 | VNĐ |
| Lò nung (5.4 lít) 1600oC | BIOMED-TQ | SSX2-8-16 | 46 500 000 | VNĐ |
| Lò nung con lợn 3.75L, 1350oC | BIOMED-TQ | SRJK-4-13 | 32,000,000 | VNĐ |
| Lồng ấp trẻ sơ sinh | Hillmed-Mỹ | HM-NEO-36 | 12,600 | USD |
| Lồng ấp trẻ sơ sinh | Hillmed-Mỹ | HM-NEO-36 A6 | 14,600 | USD |
| Lực kế đo lực bàn tay | Riester-Đức | Dynatest | 110 | Euro |
| Máy cán 3 trục sản xuất sơn, 180kg sơn/h | BIOMED-TQ | S-260 | 157,000,000 | VNĐ |
| Máy cắt lát vi thể | Shandon-Anh | 2,090 | USD | |
| Máy cắt lát vi thể tự động | Shandon-Anh | 25,000 | USD | |
| Máy cất nước 1 lần 4 lít/ giờ | Hamilton-Anh | WSB/4 | 988 | GBP |
| Máy cất nước 1 lần 05 lít/giờ | BIOMED-TQ | HS-Z11 | 2,079,000 | VNĐ |
| Máy cất nước 1 lần 10 lít/giờ | BIOMED-TQ | HS-Z11 | 2,429,000 | VNĐ |
| Máy cất nước 1 lần 20 lít/giờ | BIOMED-TQ | HS-Z11 | 3,239,000 | VNĐ |
| Máy cất nước 2 lần 1,6 lít/giờ | BIOMED-TQ | SZ- 93 | 9,819,000 | VNĐ |
| Máy cất nước 2 lần 4 lít/ giờ | Hamilton-Anh | WSC/4D | 4,180 | GBP |
| Máy cất nước 2 lần 4 lít/ giờ | Bibby – Anh | Aquatron A4000D | 3,070 | GBP |
| Máy cất quay chân bán tự động | BIOMED-TQ | RE-52C | 40,000,000 | VNĐ |
| Máy cất quay chân không tự động | BIOMED-TQ | RE 52A | 56,000,000 | VNĐ |
| Máy châm cứu 3 kênh | Ito – Nhật Bản | IC-1107+ | 40,000 | JPY |
| Máy châm cứu 6 kênh dò huyệt tự động | Ito – Nhật Bản | ES-160 | 135,000 | JPY |
| Máy châm cứu 8 kênh điện cực hút chân không | Ito – Nhật Bản | PC-8 | 720,000 | JPY |
| Máy châm cứu bằng laser tự động | Ito – Nhật Bản | LP-5F1 | 30,000 | JPY |
| Máy chưng cất dầu mỏ | BIOMED-TQ | SYD-255 | 28,000,000 | VNĐ |
| Máy dập viên 1 chầy, 6000 viên/ giờ, viên tròn | BIOMED-TQ | TDP-1 | 48,000,000 | VNĐ |
| Máy đếm khuẩn lạc | Gerber – Đức | 8500 | 910 | Euro |
| Máy đếm tế bào CD4, CD8 | Partec – Đức | CyFlow SL | 36,000 | Euro |
| Máy điện não 16 kênh kỹ thuật số | Hillmed-Mỹ | HM-EEG Vision 16 | 20,000 | USD |
| Máy điện não 32 kênh kỹ thuật số | Hillmed-Mỹ | HM-EEG Vision 32 | 25,600 | USD |
| Máy điện não 40 kênh kỹ thuật số | Hillmed-Mỹ | HM-EEG Vision 40 | 29,200 | USD |
| Máy điện tim 1 cần | Fukuda ME | C110 | 1,450 | USD |
| Máy điện tim 3 cần | Fukuda ME | C120 | 2,170 | USD |
| Máy điện tim 3 cần | Fukuda Denshi | FX-7102 | 1,300 | USD |
| Máy điện tim 6 cần | Fukuda ME | C300BX | 4,600 | USD |
| Máy điều trị bằng điện từ trường | EME – EU | Magnetomed-2000 | 2,760 | Euro |
| Máy điều trị bằng điện từ trường + giường điều trị Beg LC60 | EME – EU | Meg-7200 | 7,780 | Euro |
| Máy điều trị bằng giác hút chân không | EME – EU | Vacuumed | 3,000 | Euro |
| Máy điều trị bằng vi sóng | EME – EU | RT-250 | 5,900 | Euro |
| Máy điều trị bằng vi sóng xung và liên tục | EME – EU | Radar2500CP | 6,900 | Euro |
| Máy điều trị điện phân điện xung 2 kênh bằng dòng thấp tần | EME – EU | Therapic-1500 | 1,540 | Euro |
| Máy điều trị điện phân điện xung 2 kênh bằng dòng trung tần và thấp tần | EME – EU | Therapic-2000 | 2,900 | Euro |
| Máy điều trị điện phân điện xung 2 kênh với 16 dòng khác nhau kèm chẩn đoán điện cơ | EME – EU | Therapic-8200 | 3,780 | Euro |
| Máy điều trị điện phân điện xung 2 kênh với 26 dòng khác nhau kèm chẩn đoán điện cơ | EME – EU | Therapic-9200 | 4,200 | Euro |
| Máy điều trị điện phân điện xung 2 kênh bằng dòng trung tần và thấp tần + siêu âm | EME – EU | Combimed | 5,000 | Euro |
| Máy điều trị laser – điều trị bằng tia hồng ngoại | EME – EU | LIS-1050 | 1,780 | Euro |
| Máy điều trị laser 2 kênh riêng biệt | EME – EU | Lasermed-2200 | 4,760 | Euro |
| Máy điều trị siêu âm xung và liên tục tần số 1MHz và 3MHz | EME – EU | US-50 | 2,740 | Euro |
| Máy điều trị bằng vi sóng | EME – EU | RT-250 | 5,900 | Euro |
| Máy Định danh vi khuẩn | Biomer-Pháp | BTA 3D 240 | 72,000 | USD |
| Máy đo cường độ ánh sáng đa năng | Milwaukee-Mỹ | SM-700 | 100 | Euro |
| Máy đo chất lượng và nhiệt độ dầu chiên | EBRO – Đức | FOM-310 | 600 | Euro |
| Máy đo chất lượng và nhiệt độ dầu động cơ | EBRO – Đức | Tribocheck | 1,000 | Euro |
| Máy đo độ ẩm ngũ cốc | Kett – Nhật | PM-400 | 85,000 | JPY |
| Máy đo độ ẩm ngũ cốc | Kett – Nhật | PM-600 | 145,000 | JPY |
| Máy đo độ đục điện tử | Hach – Mỹ | 2100 N | 5,000 | USD |
| Máy đo độ nhớt điện tử | Brookfield-Anh | LVDV-E | 4,250 | USD |
| Máy đo độ ồn class 1 | Rion – Nhật | NL-31 | 490,000 | JPY |
| Máy đo độ ồn class 2 | Rion – Nhật | NL-20 | 310,000 | JPY |
| Máy đo độ rung | Rion – Nhật | VM-63A | 209,940 | JPY |
| Máy đo EC /TDS /mặn /nhiệt độ để bàn | Milwaukee-Mỹ | Mi-170 | 710 | Euro |
| Máy đo EC /TDS /mặn /nhiệt độ xách tay | Milwaukee-Mỹ | Mi-306 | 445 | Euro |
| Máy đo khí độc đa chỉ tiêu (7 đầu dò) | Oldham-Pháp | MX-2100 | 4,800 | Euro |
| Máy đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử hiện số | DYS – Hàn | DHT-1 | 55 | USD |
| Máy đo nhiệt độ hồng ngoại -30oC đến +365oC | EBRO – Đức | TFI-200 | 100 | Euro |
| Máy đo nhiệt độ hồng ngoại -30oC đến +1500oC | EBRO – Đức | TFI-650 | 500 | Euro |
| Máy đo nồng độ Bilirubin qua da | Bilicheck-Mỹ | 6,800 | USD | |
| Máy đo nồng độ Oxy qua da | Beijing choice | MD300D | 4,400,000 | VNĐ |
| Máy đo nồng độ Oxy qua da | Beijing choice | MD300C | 38,000,000 | VNĐ |
| Máy đo nồng độ Oxy qua da | Beijing choice | MD300B | 9,000,000 | VNĐ |
| Máy đo nồng độ khí trơ (máy ma len chi) | BIOMED-TQ | PH – 25 | 5,500,000 | VNĐ |
| Máy đo nồng độ oxy trong máu | Riester-Đức | RI-FOX | 540 | Euro |
| Máy đo oxy hòa tan/ nhiệt độ để bàn điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-190 | 1,135 | Euro |
| Máy đo oxy hòa tan xách tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | SM-600 | 266 | Euro |
| Máy đo oxy hòa tan/ nhiệt độ xách tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-605 | 694 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ để bàn điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-150 | 370 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ /mV để bàn điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-151 | 387 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ /mV /ISE để bàn điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-160 | 781 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ /ORP /EC /TDS/mặn | Milwaukee-Mỹ | Mi-180 | 863 | Euro |
| Máy đo pH xách tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | SM-100 | 116 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ xách tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | SM-102 | 205 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ /mV xách tay điện tử | Milwaukee-Mỹ | Mi-106 | 460 | Euro |
| Máy đo pH /nhiệt độ /EC /TDS xách tay | Milwaukee-Mỹ | Mi-805 | 402 | Euro |
| Máy đo phóng xạ điện tử hiện số | MEDCOM-Mỹ | RADALERT 100 | 1,120 | USD |
| Máy đo phóng xạ đầu dò rời | International-Mỹ | Inspector EXP+ | 2,320 | USD |
| Máy đo vận tốc gió | Sibata – Nhật | ISA-921 | 580,000 | JPY |
| Máy ghi nhiệt độ /độ ẩm /áp suất tự động PTN | EBRO – Đức | EBI-20-THP | 300 | Euro |
| Máy hút dịch | TONG YE – TQ | MC-600A | 6,000,000 | VNĐ |
| Máy hút dịch | TONG YE – TQ | MC-600B | 7,000,000 | VNĐ |
| Máy hút dịch | TONG YE – TQ | MC-600D | 11,000,000 | VNĐ |
| Máy hút dịch | TONG YE – TQ | YDX-100 | 34,000,000 | VNĐ |
| Máy in siêu âm đen trắng chuyên dụng | SONY-Nhật | UP-897MD | 1,100 | USD |
| Máy in siêu âm mầu chuyên dụng | SONY-Nhật | UP-20 | 1,850 | USD |
| Máy khuấy đũa | BIOMED-TQ | JB 25W | 3,100,000 | VNĐ |
| Máy khuấy sản xuất sơn 0-1200v/ph, 1000 lít | BIOMED-TQ | FL- 22 | 145,000,000 | VNĐ |
| Máy khuấy từ | Schott – Đức | TM-135 | 500 | Euro |
| Máy khuấy từ gia nhiệt, 0-1400v/ph, 100oC | BIOMED-TQ | 85B-2 | 4,080,000 | VNĐ |
| Máy khuấy từ gia nhiệt, 0-1100v/ph, 550oC | Schott – Đức | SLR | 900 | Euro |
| Máy làm ấm dịch truyền | Feresius-Pháp | 6,500 | USD | |
| Máy lắc ngang 440x280x230mm | BIOMED-TQ | HY-4 | 9,100,000 | VNĐ |
| Máy lắc tròn max 1400 lần/phút | BIOMED-TQ | PHI-250 | 5,600,000 | VNĐ |
| Máy ly tâm đa năng 8x15ml, 6000 vòng/phút | Hettich – Đức | EBA-20 | 950 | Euro |
| Máy ly tâm đa năng 15000v/ph, 2ml x 24 | Hettich – Đức | Micro-200 | 4,075 | Euro |
| Máy ly tâm đa năng 18000v/ph, 15ml x 12 | Hettich – Đức | EBA-21 | 1,760 | Euro |
| Máy ly tâm đa năng 18000v/ph, 2ml x 24 | Hettich – Đức | Micro-220 | 2,800 | Euro |
| Máy ly tâm lạnh 15000v/ph, 2ml x 24 | Hettich – Đức | Micro-200R | 4,075 | Euro |
| Máy ly tâm lạnh 18000v/ph, 2ml x 24 | Hettich – Đức | Micro-220R | 4,675 | Euro |
| Máy ly tâm lạnh 16000v/ph, 15ml x 12 | BIOMED-TQ | TGL – 16G | 22,000,000 | VNĐ |
| Máy ly tâm máu 12000v/ph, 2ml x 24 vị trí | BIOMED-TQ | TDL – 60B | 32,000,000 | VNĐ |
| Máy ly tâm máu 24 ống mao quản | Hettich – Đức | Haematokrit 210 | 1,960 | Euro |
| Máy mài dao cắt lát | Shandon-Anh | 2,040 | USD | |
| Máy nghiền bi sứ 1L x 2bình | BIOMED-TQ | SO-V | 22,000,000 | VNĐ |
| Máy nghiền bi sứ 8L x 2bình | BIOMED-TQ | SO-16A | 34,000,000 | VNĐ |
| Máy nghiền hạt ngọc 40l sản xuất sơn | BIOMED-TQ | SK-40 | 176,000,000 | VNĐ |
| Máy phân tích Carbon lưu huỳnh bán tự động | BIOMED-TQ | CS71 | 61,200,000 | VNĐ |
| Máy phân tích Carbon lưu huỳnh tự động | BIOMED-TQ | HV-4B | 187,000,000 | VNĐ |
| Máy phân tích Huyết học tự động 18 thông số | Erma-Nhật | PCE-210 | 938,000 | JPY |
| Máy phân tích nhiệt lượng kiểu oxy đạn | BIOMED-TQ | XRY-1 | 135,000,000 | VNĐ |
| Máy phân tích Sinh hoá nước tiểu 120 test/ giờ | Bayer-Đức | Clinitek status | 1,470 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu bán tự động | Erba-Đức | Chem5v3 | 3,500 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu bán tự động | Erba-Đức | Chem-7 | 4,500 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu bán tự động | Erma-Nhật | AE-600N | 297,000 | JPY |
| Máy phân tích Sinh hoá máu tự động 150 test /giờ | Erma-Nhật | AE-1000 | 15,700 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu tự động 200 test /giờ | Erma-Nhật | AE-2000 | 26,000 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu tự động 200 test /giờ | Erba-Đức | XL-200 | 30,500 | USD |
| Máy phân tích Sinh hoá máu tự động 300 test /giờ | Erma-Nhật | AE-3000 | 32,000 | USD |
| Máy phân tích Điện giải tự động | Erba-Đức | ERBA Lyte | 8,550 | USD |
| Máy quang kế ngọn lửa hiển thị kim | BIOMED-TQ | 6400A | 49,600,000 | VNĐ |
| Máy quang phổ đo ammonia điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | MI-407/405 | 250 | Euro |
| Máy quang phổ đo chloride điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | MI-413/406/404 | 250 | Euro |
| Máy quang phổ đo độ đục | Milwaukee-Mỹ | MI-415 | 500 | Euro |
| Máy quang phổ đo phophate điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | MI-412 | 250 | Euro |
| Máy quang phổ đo sắt điện tử hiện số | Milwaukee-Mỹ | MI-408 | 250 | Euro |
| Máy quang phổ khả kiến | Schott-Đức | PRIM light | 2,800 | Euro |
| Máy quang phổ tử ngoại khả kiến | Schott-Đức | UVILINE 9400 | 5,500 | Euro |
| Máy quang phổ tử ngoại khả kiến 2 chùm tia | Schott-Đức | UVIKON XS | 17,600 | Euro |
| Máy rửa chai lọ 100, 250, 500ml | BIOMED-TQ | XP – 80H | 6,800,000 | VNĐ |
| Máy rửa dạ dầy | TONG YE – TQ | SC-I | 20,000,000 | VNĐ |
| Máy rửa dạ dầy | TONG YE – TQ | SC-II | 36,000,000 | VNĐ |
| Máy rửa dạ dầy | TONG YE – TQ | SC-III | 55,000,000 | VNĐ |
| Máy rửa phim X-quang tự động | Hillmed-Mỹ | HM-X-AFP | 7,500 | USD |
| Máy siêu âm mầu 4 chiều | 45,000 | USD | ||
| Máy Siêu âm đen trắng xách tay | Fukuda- Nhật | UF- 4100 | 10,400 | USD |
| Máy Siêu âm mầu Doppler | Fukuda- Nhật | UF- 550XTD | 30,200 | USD |
| Máy Siêu âm mầu Doppler | Fukuda- Nhật | UF-750 XT | 32,500 | USD |
| Máy Siêu âm mầu Doppler | Fukuda- Nhật | UF-810 | 45,500 | USD |
| Máy Siêu âm mầu Doppler | Fukuda- Nhật | UF- 850XTD | 49,500 | USD |
| Máy so mầu điện tử hiện số 200-800nm | BIOMED-TQ | UV-752 | 38,000,000 | VNĐ |
| Máy soi cổ tử cung kỹ thuật số | Wallac – Mỹ | 8,500 | USD | |
| Máy tán sỏi ngoài cơ thể | HAIBIN – TQ | HB – ESWL 108 | 1,080,000,000 | VNĐ |
| Máy tán sỏi ngoài cơ thể | HAIBIN – TQ | HB – ESWL 108G | 1,450,000,000 | VNĐ |
| Máy tán sỏi ngoài cơ thể | HAIBIN – TQ | HB – ESWL V | 2,250,000,000 | VNĐ |
| Máy tán sỏi ngoài cơ thể | HAIBIN – TQ | HB – ESWL VG | 2,500,000,000 | VNĐ |
| Máy xác định điểm nhỏ giọt của dầu mỡ | BIOMED-TQ | SYD-7305 | 28,000,000 | VNĐ |
| Máy xác định điểm chớp nháy cốc hở | BIOMED-TQ | SYD-3536 | 32,000,000 | VNĐ |
| Máy xác định điểm chớp nháy cốc kín | BIOMED-TQ | SYD-261 | 36,000,000 | VNĐ |
| Máy X-quang cao tần 300mA | Hillmed-Mỹ | HM-XR-RAD/125/300mA | 45,600 | USD |
| Máy X-quang cao tần 500mA | Hillmed-Mỹ | HM-XR- RAD/125Kva/500mA | 51,000 | USD |
| Máy X-quang chụp vú | Hillmed-Mỹ | Mamoghaphy unit ith 0,5 focus | 60,000 | USD |
| Máy X-quang di động (Anode tĩnh) | Hillmed-Mỹ | HM-XR-Mobile 100MS | 31,800 | USD |
| Máy X-quang di động (Anode quay) | Hillmed-Mỹ | HHM-XR-Mobile 100MR | 35,100 | USD |
| Nồi hấp vỏ inox 18 lít | BIOMED-TQ | SG46–280SA | 2,650,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 45 lít | YN-Hàn Quốc | YAC-45 | 37,000,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 50 lít | BIOMED-TQ | LS-B50l | 29,500,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 60 lít | YN-Hàn Quốc | YAC-60 | 41,000,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 80 lít | YN-Hàn Quốc | YAC-80 | 45,000,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 100 lít | YN-Hàn Quốc | YAC-100 | 58,000,000 | VNĐ |
| Nồi hấp vỏ inox 250 lít | BIOMED-TQ | WY21 – IIR | 125,000,000 | VNĐ |
| Tủ ấm CO2, 108 lít | Memmert-Đức | INCO 2/108 | 5,800 | Euro |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 70oC (32L) | Memmert-Đức | INB-200 | 940 | Euro |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 70oC (39L) | Memmert-Đức | INB-300 | 990 | Euro |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 60oC (50L) | BIOMED-TQ | 303-3A | 9,500,000 | VNĐ |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 70oC (53L) | Memmert-Đức | INB-400 | 1,050 | Euro |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 60oC (80L) | BIOMED-TQ | 303-3B | 11,500,000 | VNĐ |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 70oC (108L) | Memmert-Đức | INB-500 | 1,680 | Euro |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 60oC (163L) | BIOMED-TQ | 303-4A | 13,500,000 | VNĐ |
| Tủ ấm điện tử To phòng – 60oC (270L) | BIOMED-TQ | 303-4B | 19,800,000 | VNĐ |
| Tủ ấm áo nước To phòng – 60oC (50 lít) | BIOMED-TQ | 303S – 1 | 16,500,000 | VNĐ |
| Tủ ấm lạnh 53 lít | Memmert-Đức | ICP-400 | 4,550 | Euro |
| Tủ ấm lạnh 108 lít | Memmert-Đức | ICP-500 | 5,222 | Euro |
| Tủ ấm lạnh 256 lít | Memmert-Đức | ICP-600 | 6,985 | Euro |
| Tủ bảo ôn 150 lít | BIOMED-TQ | PYX-150H – A | 58,000,000 | VNĐ |
| Tủ bảo ôn 190 lít | BIOMED-TQ | PYX-190H – A | 64,000,000 | VNĐ |
| Tủ bảo ôn 250 lít | BIOMED-TQ | PYX-250H – A | 69,000,000 | VNĐ |
| Tủ bảo ôn 280 lít | BIOMED-TQ | PYX-280H – A | 75,000,000 | VNĐ |
| Tủ cấy vi sinh đôi (590x1360x470mm) | BIOMED-TQ | SW – CJ-2BS | 35,600,000 | VNĐ |
| Tủ cấy vi sinh đôi (1300x840x1890mm) | YN-Hàn Quốc | YLF-02 | 55,600,000 | VNĐ |
| Tủ cấy vi sinh đơn (450x725x470mm) | BIOMED-TQ | SW – CJ-1BS | 23,500,000 | VNĐ |
| Tủ hút khí độc (1200x700x1800mm) | BIOMED-TQ | HL.70–120 | 21,000,000 | VNĐ |
| Tủ nhiễm ẩm (tủ làm môi trường) 100 lít | BIOMED-TQ | DL –302A | 39,800,000 | VNĐ |
| Tủ sấy chân không 44 lít | BIOMED-TQ | 876A-1 | 29,200,000 | VNĐ |
| Tủ sấy chân không 230 lít | BIOMED-TQ | 876-2 | 76,500,000 | VNĐ |
| Tủ sấy chân không 29 lít | Memmert-Đức | VO-200 | 7,250 | Euro |
| Tủ sấy chân không 49 lít | Memmert-Đức | VO-400 | 9,000 | Euro |
| Tủ sấy điện tử hiện số 32 lít – đối lưu tự nhiên | Memmert-Đức | UNB-200 | 750 | Euro |
| Tủ sấy điện tử hiện số 43 lít | BIOMED-TQ | 101- 0 | 6,500,000 | VNĐ |
| Tủ sấy điện tử hiện số 53 lít – đối lưu tự nhiên | Memmert-Đức | UNB-400 | 825 | Euro |
| Tủ sấy điện tử hiện số 71 lít | BIOMED-TQ | 101- 1A | 8,900,000 | VNĐ |
| Tủ sấy điện tử hiện số 108 lít – đối lưu tự nhiên | Memmert-Đức | UNB-500 | 1,165 | Euro |
| Tủ sấy điện tử hiện số 136 lít | BIOMED-TQ | 101- 2A | 11,300,000 | VNĐ |
| Tủ sấy điện tử hiện số 225 lít | BIOMED-TQ | 101- 3A | 13,000,000 | VNĐ |
| Tủ sấy điện tử hiện số 640 lít | BIOMED-TQ | 101-4A | 29,500,000 | VNĐ |
| Tủ lạnh trữ xác 6 hốc (tử thi) | Facis – Pháp | 85,000 | USD |











